kick back

Verb
  1. spring back, as from a forceful thrust
    • The gun kicked back into my shoulder
  2. pay a kickback; make an illegal payment

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "kick back"

Từ có nhắc đến "kick back"